4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | | Cấp | AIM | | Số thứ tự | 7 | | Rating | 2019 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2019 | | Hiệu suất thi đấu | 1898 | | FIDE rtg +/- | -36,4 | | Điểm | 6 | | Hạng | 17 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 33458804 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 11 | 93 | | Al Ghafri, Haitham Khalid | 1432 | OMA | 4 | |
| 2 | 7 | 55 | | Al, Dahmani Zayid | 1623 | OMA | 2 | |
| 3 | 7 | 36 | AFM | Elwali, Gismalla | 1739 | SUD | 6 | |
| 4 | 7 | 24 | | Dhaheri, Soltan | 1808 | UAE | 7 | |
| 5 | 2 | 12 | | Al-Qudaimi, Abdullah | 1944 | YEM | 6,5 | |
| 6 | 4 | 15 | | Khaled, Waleed Abdullah | 1926 | YEM | 7,5 | |
| 7 | 8 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 8 | 8 | 30 | WFM | Marksim Karki Abirami, Sriiyukthaa | 1785 | IND | 6 | |
| 9 | 14 | 32 | | Atea, Abdalla | 1771 | EGY | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|