4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ikram, M S F M | | Số thứ tự | 70 | | Rating | 1550 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1550 | | Hiệu suất thi đấu | 1478 | | FIDE rtg +/- | -8 | | Điểm | 4 | | Hạng | 86 | | Liên đoàn | SRI | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 9944915 | | Năm sinh | 1990 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 73 | 156 | | Haffar, Soufiane | 0 | ALG | 4 | |
| 2 | 19 | 20 | | Kiani, Rahil | 1821 | IRI | 6 | |
| 3 | 46 | 134 | | Al Kahali, Said Khalifa | 0 | OMA | 2 | |
| 4 | 22 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
| 5 | 45 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 6 | 42 | 97 | | Jaifer, Vaipenkattil | 1419 | IND | 4,5 | |
| 7 | 39 | 112 | | Al Adawi, Al Mahdi Badar | 0 | OMA | 4 | |
| 8 | 24 | 40 | | Al Hasani, Thabit | 1694 | OMA | 5 | |
| 9 | 38 | 148 | | Al Saraai, Ahmed Khalfan | 0 | OMA | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|