4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Alawi, Abdullah | | Số thứ tự | 74 | | Rating | 1521 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1521 | | Hiệu suất thi đấu | 1605 | | FIDE rtg +/- | -3,6 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 75 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22013830 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 74 | 157 | | Hamdy Saber, Bahaa | 0 | EGY | 4 | |
| 2 | 23 | 24 | | Dhaheri, Soltan | 1808 | UAE | 7 | |
| 3 | 49 | 147 | | Al Saadi, Al Haitham Surur | 0 | OMA | 1 | |
| 4 | 23 | 35 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 1748 | OMA | 5,5 | |
| 5 | 26 | 50 | | Varun, | 1645 | IND | 5,5 | |
| 6 | 41 | 151 | | Arun Roshan Ashwini Gnanothayan, | 0 | IND | 2,5 | |
| 7 | 27 | 29 | | Mahmoud Mohamed, Ramez | 1797 | EGY | 5,5 | |
| 8 | 20 | 51 | | Al Mandhari, Mohammed | 1638 | OMA | 5,5 | |
| 9 | 31 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|