4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Fareed, Mohamed Ikram Mohamed | | Cấp | AFM | | Số thứ tự | 75 | | Rating | 1518 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1518 | | Hiệu suất thi đấu | 1596 | | FIDE rtg +/- | -34,8 | | Điểm | 5 | | Hạng | 55 | | Liên đoàn | SRI | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 575002027 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 75 | 158 | | Jagrav, Dudi | 0 | IND | 3 | |
| 2 | 26 | 28 | | Al Hinai, Qusay | 1799 | OMA | 6 | |
| 3 | 50 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 4 | 25 | 37 | | Hussein, Siddig Mohamed | 1739 | SUD | 6 | |
| 5 | 48 | 160 | | Mohamed Ibrahim, Naser | 0 | EGY | 5 | |
| 6 | 22 | 32 | | Atea, Abdalla | 1771 | EGY | 5,5 | |
| 7 | 42 | 156 | | Haffar, Soufiane | 0 | ALG | 4 | |
| 8 | 27 | 44 | | Al Sabti, Ahmed | 1666 | OMA | 5 | |
| 9 | 40 | 162 | | Naser Mohamed, Somaya | 0 | EGY | 4 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|