4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Toshali, V | | Cấp | WFM | | Số thứ tự | 8 | | Rating | 2013 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2013 | | Hiệu suất thi đấu | 2023 | | FIDE rtg +/- | 12,4 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 16 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 5072611 | | Năm sinh | 2001 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 98 | | Haran, Vaibhav Senthilkumar | 1418 | IND | 4 | |
| 2 | 8 | 50 | | Varun, | 1645 | IND | 5,5 | |
| 3 | 21 | 16 | | Al Houti, Houd | 1916 | OMA | 3 | |
| 4 | 11 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 5 | 7 | 20 | | Kiani, Rahil | 1821 | IRI | 6 | |
| 6 | 2 | 3 | IM | Al-Halila, Ayman | 2224 | YEM | 7 | |
| 7 | 9 | 51 | | Al Mandhari, Mohammed | 1638 | OMA | 5,5 | |
| 8 | 4 | 1 | IM | Al-Zendani, Zendan | 2345 | YEM | 7 | |
| 9 | 10 | 31 | | Al Mamari, Said Ahmed | 1775 | OMA | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|