4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Sabti, Wadhah | | Số thứ tự | 85 | | Rating | 1466 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1466 | | Hiệu suất thi đấu | 1751 | | FIDE rtg +/- | 42 | | Điểm | 6 | | Hạng | 31 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22017933 | | Năm sinh | 2009 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 2 | IM | Al Qudaimi, Basheer | 2260 | YEM | 8 | |
| 2 | 54 | 126 | | Al Harthi, Nasser Abdullah | 0 | OMA | 1 | |
| 3 | 57 | 164 | | Sajith, Manivel Thalalnattamai | 0 | IND | 4 | |
| 4 | 29 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
| 5 | 31 | 32 | | Atea, Abdalla | 1771 | EGY | 5,5 | |
| 6 | 53 | 148 | | Al Saraai, Ahmed Khalfan | 0 | OMA | 5 | |
| 7 | 49 | 162 | | Naser Mohamed, Somaya | 0 | EGY | 4 | |
| 8 | 32 | 54 | | Anush, Bansal | 1626 | IND | 5 | |
| 9 | 24 | 40 | | Al Hasani, Thabit | 1694 | OMA | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|