4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Priyesh, Valoorakayil Sankaran | | Số thứ tự | 87 | | Rating | 1462 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1462 | | Hiệu suất thi đấu | 1611 | | FIDE rtg +/- | -10,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 78 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 88163865 | | Năm sinh | 1976 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 4 | CM | Velavaa, Ragavesh | 2211 | IND | 6,5 | |
| 2 | 56 | 130 | | Al Isaee, Mohammed Abdullah | 0 | OMA | 4 | |
| 3 | 58 | 165 | | Selvatamizhini, Sathiyavelan | 0 | IND | 3 | |
| 4 | 31 | 47 | | Al Ghafri, Esahaq Khalid | 1653 | OMA | 5,5 | |
| 5 | 32 | 44 | | Al Sabti, Ahmed | 1666 | OMA | 5 | |
| 6 | 55 | 150 | | Anuraj, Aarush | 0 | IND | 4 | |
| 7 | 33 | 56 | | Al Hinai, Hamdan | 1623 | OMA | 4 | |
| 8 | 42 | 106 | | Al Abri, Badar Saif | 0 | OMA | 3,5 | |
| 9 | 29 | 35 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 1748 | OMA | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|