4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Adawi, Alhusam Abdullah | | Số thứ tự | 88 | | Rating | 1459 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1459 | | Hiệu suất thi đấu | 1449 | | FIDE rtg +/- | -16,8 | | Điểm | 4 | | Hạng | 110 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22016422 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 5 | 5 | FM | Algildah, Khalid | 2055 | SYR | 6,5 | |
| 2 | 57 | 133 | | Al Kahali, Mohammed | 0 | OMA | 2 | |
| 3 | 66 | 132 | | Al Kahali, Al Braa | 0 | OMA | 1 | |
| 4 | 53 | 129 | | Al Hosni, Hazza | 0 | OMA | 5 | |
| 5 | 60 | 134 | | Al Kahali, Said Khalifa | 0 | OMA | 2 | |
| 6 | 65 | 126 | | Al Harthi, Nasser Abdullah | 0 | OMA | 1 | |
| 7 | 53 | 65 | | Sara, Mohamed | 1576 | SUD | 3,5 | |
| 8 | 61 | 115 | | Al Adawi, Meera Badar | 0 | OMA | 2 | |
| 9 | 50 | 137 | | Al Lamki, Anas | 0 | OMA | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|