4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Busaidi, Hamood | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 9 | | Rating | 1993 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1993 | | Hiệu suất thi đấu | 1975 | | FIDE rtg +/- | 1,8 | | Điểm | 7 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22006230 | | Năm sinh | 2005 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 6 | 89 | | Al Majarafi, Hani Mohammed | 1455 | OMA | 4 | |
| 2 | 9 | 54 | | Anush, Bansal | 1626 | IND | 5 | |
| 3 | 8 | 33 | | Al Rahbi, Ahmed Badar | 1769 | OMA | 6 | |
| 4 | 8 | 25 | AIM | Sinan, Shafeek | 1806 | IND | 7 | |
| 5 | 3 | 23 | | Yadhav, Krishna S | 1811 | IND | 7 | |
| 6 | 8 | 30 | WFM | Marksim Karki Abirami, Sriiyukthaa | 1785 | IND | 6 | |
| 7 | 5 | 27 | | Al Saidi, Mohammed Khalfan | 1802 | OMA | 7 | |
| 8 | 3 | 11 | | Fathi Tavani, Farhoud | 1985 | IRI | 7,5 | |
| 9 | 5 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|