4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Al Ghafri, Haitham Khalid | | Số thứ tự | 93 | | Rating | 1432 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1432 | | Hiệu suất thi đấu | 1567 | | FIDE rtg +/- | -15,6 | | Điểm | 4 | | Hạng | 92 | | Liên đoàn | OMA | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 22033831 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 11 | 7 | AIM | Nachiketha, Krishnendra Mulgund | 2019 | IND | 6 | |
| 2 | 61 | 141 | | Al Manai, Mohammed Saif | 0 | OMA | 0 | |
| 3 | 25 | 21 | | Al Hosni, Khalfan | 1816 | OMA | 5,5 | |
| 4 | 56 | 136 | | Al Lamki, Abdulrahman Abdullah | 0 | OMA | 1 | |
| 5 | 29 | 16 | | Al Houti, Houd | 1916 | OMA | 3 | |
| 6 | 57 | 130 | | Al Isaee, Mohammed Abdullah | 0 | OMA | 4 | |
| 7 | 30 | 37 | | Hussein, Siddig Mohamed | 1739 | SUD | 6 | |
| 8 | 47 | 131 | | Al Junaibi, Nasser Ali | 0 | OMA | 5 | |
| 9 | 52 | 145 | | Al Mashrafi, Said | 0 | OMA | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|