4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Dakshith, Gowda B | | Số thứ tự | 94 | | Rating | 1431 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1431 | | Hiệu suất thi đấu | 1584 | | FIDE rtg +/- | 42 | | Điểm | 4 | | Hạng | 82 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 531091946 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 13 | 14 | | Mohamad Imadaldein, Zamrik | 1927 | SYR | 5,5 | |
| 2 | 62 | 143 | | Al Maqbali, Abdulrahman Said | 0 | OMA | 0 | - 1K |
| 3 | 23 | 13 | | Fooladi, Behrooz | 1930 | IRI | 6 | |
| 4 | 33 | 49 | | Al Bulushi, Nabras | 1646 | OMA | 2 | |
| 5 | 22 | 34 | | Al Darwashi, Usama | 1753 | OMA | 6 | |
| 6 | 27 | 42 | | Al Sabti, Abdul Malik | 1690 | OMA | 6 | |
| 7 | 34 | 57 | | Dakshita, Bawal | 1620 | IND | 5,5 | |
| 8 | 48 | 152 | | Elon, Peter Dsouza | 0 | IND | 5 | |
| 9 | 53 | 154 | | G, A Yethum Anujaya | 0 | SRI | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|