4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Avantika, Priyesh | | Số thứ tự | 96 | | Rating | 1426 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1426 | | Hiệu suất thi đấu | 1702 | | FIDE rtg +/- | 97,6 | | Điểm | 5 | | Hạng | 50 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 33438579 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 14 | 15 | | Khaled, Waleed Abdullah | 1926 | YEM | 7,5 | |
| 2 | 64 | 142 | | Al Manai, Fisal Fahad, | 0 | OMA | 0 | |
| 3 | 27 | 44 | | Al Sabti, Ahmed | 1666 | OMA | 5 | |
| 4 | 34 | 51 | | Al Mandhari, Mohammed | 1638 | OMA | 5,5 | |
| 5 | 25 | 35 | | Al Aufi, Aiham Masoud | 1748 | OMA | 5,5 | |
| 6 | 36 | 59 | | Al Hinai, Kamal | 1603 | OMA | 5 | |
| 7 | 32 | 46 | | Tomy, Mulackal Joseph | 1655 | IND | 5 | |
| 8 | 35 | 60 | | Samarth, Gowda .B | 1602 | IND | 5 | |
| 9 | 25 | 41 | | Izaan, Shafeek | 1694 | IND | 6 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|