4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Jaifer, Vaipenkattil | | Số thứ tự | 97 | | Rating | 1419 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1419 | | Hiệu suất thi đấu | 1550 | | FIDE rtg +/- | -2,4 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 79 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 564038327 | | Năm sinh | 1971 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 15 | 16 | | Al Houti, Houd | 1916 | OMA | 3 | |
| 2 | 65 | 145 | | Al Mashrafi, Said | 0 | OMA | 3 | |
| 3 | 28 | 45 | | Al Zadjali, Omar Abdul Hameed | 1666 | OMA | 5 | |
| 4 | 58 | 147 | | Al Saadi, Al Haitham Surur | 0 | OMA | 1 | |
| 5 | 37 | 58 | | Siddhanth, Subramanian | 1606 | IND | 5,5 | |
| 6 | 42 | 70 | | Ikram, M S F M | 1550 | SRI | 4 | |
| 7 | 52 | 92 | AFM | Tejas, Dinesh Kumar | 1434 | IND | 4 | |
| 8 | 59 | 151 | | Arun Roshan Ashwini Gnanothayan, | 0 | IND | 2,5 | |
| 9 | 48 | 65 | | Sara, Mohamed | 1576 | SUD | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|