4th South Al Batinah International Blitz Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Oman Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Haran, Vaibhav Senthilkumar | | Số thứ tự | 98 | | Rating | 1418 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1418 | | Hiệu suất thi đấu | 1571 | | FIDE rtg +/- | 18,4 | | Điểm | 4 | | Hạng | 87 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 537047310 | | Năm sinh | 2016 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 8 | 8 | WFM | Toshali, V | 2013 | IND | 6,5 | |
| 2 | 66 | 144 | | Al Maqbali, Omran Said | 0 | OMA | 1 | |
| 3 | 29 | 46 | | Tomy, Mulackal Joseph | 1655 | IND | 5 | |
| 4 | 37 | 54 | | Anush, Bansal | 1626 | IND | 5 | |
| 5 | 34 | 55 | | Al, Dahmani Zayid | 1623 | OMA | 2 | |
| 6 | 28 | 43 | | Al Mamari, Imran | 1681 | OMA | 5 | |
| 7 | 35 | 64 | | Maher, Aly | 1578 | EGY | 5 | |
| 8 | 49 | 154 | | G, A Yethum Anujaya | 0 | SRI | 3 | |
| 9 | 37 | 69 | | Djelmami, Said | 1554 | ALG | 5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|