Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 06 Boys (2020 & Above)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:36:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dung06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abises Bihas Waishakya0SRI 12w0 14b0 15w0 -1 4b0122089
2Bandara L R J T0SRI 13b0 15w1 9b0 14w0 8b012101112
3Bandara M M Emidu Sehas0SRI 14w1 12b0 10w1 23w1 9b03701214
4Bandara P R T D D0SRI 15b1 13w0 11b0 16w0 1w1220089
5Dayarthna M G M M0SRI 16w1 17b0 14w1 12w1 19b03801214
6Dhammadinna Pinidu Akashmitha0SRI 17b0 16w1 18b0 20b0 15w121801112
7Dharmapala A G Vidupa Thisathya0SRI 18w1 19b0 22b1 13w1 21w03501618
8Fernando Heshal Thivenya0SRI 19b0 18w0 16b0 15b1 2w121701213
9Jayasingha Methuja Manumitha0SRI 20w1 21b0 2w1 17b1 3w14301213
10Kariyawasam Senuka Mandiv0SRI 21b0 20w1 3b0 22w0 -121401315
11Karunarathna M P C T0SRI 22w1 23b0 4w1 18b0 16b13901214
12Lalpelandage A Thewan Methmenu0SRI 1b1 3w1 19w0 5b0 20b021301415
13Lankeshwara S L A T S0SRI 2w1 4b1 21w0 7b0 22b021601213
14Mariyo Shashen0SRI 3b0 1w1 5b0 2b1 17w13120910
15Morawaka P S D N0SRI 4w0 2b0 1b1 8w0 6b0123078
16Parakrama Devidu Chenuk0SRI 5b0 6b0 8w1 4b1 11w021901012
17Ranasinghe Senitha Devhiru0SRI 6w1 5w1 23b0 9w0 14b021501315
18Rathnayake R R M D0SRI 7b0 8b1 6w1 11w1 23b14401113
19Sathnidu K G Vinulya0SRI 8w1 7w1 12b1 21b1 5w15101214
20Senevirathna K G Navinu Ranmira0SRI 9b0 10b0 -1 6w1 12w1310010,512,5
21Shezad F M0SRI 10w1 9w1 13b1 19w0 7b14201416
22Wimalasena W P G O D0SRI 11b0 -1 7w0 10b1 13w1311010,512,5
23Wishwajith S K S N0SRI -1 11w1 17w1 3b0 18w036012,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)