Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 06 Boys (2020 & Above) | Ban Tổ chức | Mayor Chess Club, Colombo, Sri Lanka |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA Thilakarathne, R P S R [9993223] |
| Tổng trọng tài | FA Thilakarathne, R P D R 9948309 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Rupasinghe, R P D D [80814611] |
| Trọng tài | Jayawardhana, B N T [9996621] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 Minutes Per Player |
| Địa điểm | Anada Balika National School - Hingurakgoda |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:36:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abises, Bihas Waishakya | | SRI | 0 | Needs International School |
| 2 | | Bandara, L R J T | | SRI | 0 | Pl/Vidyaloka Model Primary School |
| 3 | | Bandara, M M Emidu Sehas | | SRI | 0 | JMC College International - Polonna |
| 4 | | Bandara, P R T D D | | SRI | 0 | PL/President's Primary College |
| 5 | | Dayarthna, M G M M | | SRI | 0 | PL/Sirimavo Bandaranayaka Primary S |
| 6 | | Dhammadinna, Pinidu Akashmitha | | SRI | 0 | IES College International - Polonna |
| 7 | | Dharmapala, A G Vidupa Thisathya | | SRI | 0 | PL/Sirimavo Bandaranayaka Primary S |
| 8 | | Fernando, Heshal Thivenya | | SRI | 0 | A/D.S.Senanayaka Model Primary Scho |
| 9 | | Jayasingha, Methuja Manumitha | | SRI | 0 | Mazenod College - Anuradhapura |
| 10 | | Kariyawasam, Senuka Mandiv | | SRI | 0 | Royal Central College - Polonnaruwa |
| 11 | | Karunarathna, M P C T | | SRI | 0 | Nc/P/Hing/Sirimavo Bandaranayake Pr |
| 12 | | Lalpelandage, A Thewan Methmenu | | SRI | 0 | Olcott Buddhist English School - Hi |
| 13 | | Lankeshwara, S L A T S | | SRI | 0 | Pl/Vidyaloka Model Primary School |
| 14 | | Mariyo, Shashen | | SRI | 0 | Needs International School |
| 15 | | Morawaka, P S D N | | SRI | 0 | Air Force Preschool |
| 16 | | Parakrama, Devidu Chenuk | | SRI | 0 | Needs International School |
| 17 | | Ranasinghe, Senitha Devhiru | | SRI | 0 | Pl/ Hathamuna Primary School |
| 18 | | Rathnayake, R R M D | | SRI | 0 | Olcott Buddhist English School - Hi |
| 19 | | Sathnidu, K G Vinulya | | SRI | 0 | Pl/Dim/Arl/Vilayaya Primary School |
| 20 | | Senevirathna, K G Navinu Ranmira | | SRI | 0 | IES College International - Polonna |
| 21 | | Shezad, F M | | SRI | 0 | A/Kingsway International School |
| 22 | | Wimalasena, W P G O D | | SRI | 0 | Pl/Vidyaloka Model Primary School |
| 23 | | Wishwajith, S K S N | | SRI | 0 | Royal Central College - Polonnaruwa |
|
|
|
|