Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 06 Girls (2020 & Above) Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:17:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Balasooriya, Ishini Linaya | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Amarasinghe, A A Dulya Dewdunee | 0 | 1 |
| 2 | 2 | | Amarasinghe, U G N P | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Thilakarathne, R P N D | 0 | 17 |
| 3 | 13 | | Risini, W G Pudamsa | 0 | 2 | 1 - 0 | 1 | | Perera, K Oshila Thimeli | 0 | 10 |
| 4 | 12 | | Rathnayaka, U B Y L Yasashmi | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Athapaththu, A M Sithuki Rehansa | 0 | 3 |
| 5 | 7 | | Mindara, G G Linaya Sehasmi | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sahasna, T M Yenuji | 0 | 14 |
| 6 | 11 | | Rajapaksha, A P T T Tanakshi | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Samaraweera, Dinuthi Damsadi | 0 | 15 |
| 7 | 9 | | Pathirana, Mahidi Isora | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Senanayaka, K K P A | 0 | 16 |
| 8 | 8 | | Nandarathna, P M Dulshi Tiyana | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Finley, M G Thea Kiara | 0 | 5 |
| 9 | 6 | | Liyanage, Sehasa Deulini | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Wickramasinghe, W M Lakmi Sandupama | 0 | 18 |
|
|
|
|