Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 12 Girls (2014,2015)Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:41:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Fernando, Asheli Teyshana | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | ACM | Thilakarathne, R P N D | 1506 | 1 |
| 2 | 16 | | Vihasma, W Sedani | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Baminiwaththa, B A A M | 0 | 3 |
| 3 | 4 | | Bandara, K G C Ranudini | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Liyanage, Vidunya Omindi | 0 | 11 |
| 4 | 5 | | Disanayaka, D M Dewmi C | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Premathissa, M K T Tharuprebha | 0 | 13 |
| 5 | 2 | ACM | Sahasna, G V S Y | 1497 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Weththasingha, Sithuki Adeesha | 0 | 17 |
| 6 | 7 | | Gehansa, P D G M | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kavindya, M G Saheli | 0 | 10 |
| 7 | 8 | | Hirudini, G M Senugi Dinaya | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rathnayaka, R M Yenuli Yenara | 0 | 14 |
| 8 | 12 | | Munasinghe, M P Lesara Hasendi | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jayarathna, W M O M | 0 | 9 |
| 9 | 15 | | Sapumaldeniya, Pabalu Thinara | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|