Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 14 Boys (2012,2013)Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:25:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | ACM | Munasinghe, Pasindu Nethum | SRI | 1489 | Pl/Vijitha Central College | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 1 | | Weerasekara, Didulya P | SRI | 1514 | United Pawns Chess Academy | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 11 | | Ruvin, A Sandaru | SRI | 0 | Royal Central College - Polonnaruwa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 5 | ACM | Jayasinghe, D M Sandiw | SRI | 0 | Kahatagasdigiliya Central College | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 12 | | Samarajeewa, M Lasitha Lochana | SRI | 0 | Pl/Medirigiriya National School | 1,5 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 3 | | Geenuka, P G Ashan | SRI | 1485 | Royal Central College Polonnaruwa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 6 | | Jayathunga, J A M M | SRI | 0 | Pl/Medirigiriya National School | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 7 | | Jayaweera, K G Isira Basuru | SRI | 0 | Royal Central College - Polonnaruwa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Pathmasiri, E T D | SRI | 0 | PL/Medirigiriya National School | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Rasmitha, U D M Hirantha | SRI | 0 | Pl/Dim/Arl/Vilayaya National School | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 4 | | Ekanayaka, Hasiru | SRI | 0 | Pl/Dim/Arl/Vilayaya National School | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 8 | | Kumarasinghe, K M S Theekshana | SRI | 0 | Kahatagasdigiliya Central College | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | Saven, R A Sandaru | SRI | 0 | See The World International School | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | Senuja Damsas, Senuja Damsas | SRI | 0 | Pl/Palugasdamana Maha Vidyalaya | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|