Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 14 Boys (2012,2013)| Ban Tổ chức | Mayor Chess Club, Colombo, Sri Lanka |
| Liên đoàn | Sri Lanka ( SRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA Thilakarathne, R P S R [9993223] |
| Tổng trọng tài | FA Thilakarathne, R P D R 9948309 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Rupasinghe, R P D D [80814611] |
| Trọng tài | Weerasinghe,G D M S |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 Minutes Per Player |
| Địa điểm | Anada Balika National School - Hingurakgoda |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1106 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:25:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Giải/ Nội dung | 06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Weerasekara, Didulya P | 29976308 | SRI | 1514 | United Pawns Chess Academy |
| 2 | ACM | Munasinghe, Pasindu Nethum | 80868916 | SRI | 1489 | Pl/Vijitha Central College |
| 3 | | Geenuka, P G Ashan | 80876919 | SRI | 1485 | Royal Central College Polonnaruwa |
| 4 | | Ekanayaka, Hasiru | | SRI | 0 | Pl/Dim/Arl/Vilayaya National School |
| 5 | ACM | Jayasinghe, D M Sandiw | 575002850 | SRI | 0 | Kahatagasdigiliya Central College |
| 6 | | Jayathunga, J A M M | | SRI | 0 | Pl/Medirigiriya National School |
| 7 | | Jayaweera, K G Isira Basuru | | SRI | 0 | Royal Central College - Polonnaruwa |
| 8 | | Kumarasinghe, K M S Theekshana | 575010399 | SRI | 0 | Kahatagasdigiliya Central College |
| 9 | | Pathmasiri, E T D | | SRI | 0 | PL/Medirigiriya National School |
| 10 | | Rasmitha, U D M Hirantha | | SRI | 0 | Pl/Dim/Arl/Vilayaya National School |
| 11 | | Ruvin, A Sandaru | 575002892 | SRI | 0 | Royal Central College - Polonnaruwa |
| 12 | | Samarajeewa, M Lasitha Lochana | | SRI | 0 | Pl/Medirigiriya National School |
| 13 | | Saven, R A Sandaru | | SRI | 0 | See The World International School |
| 14 | | Senuja Damsas, Senuja Damsas | | SRI | 0 | Pl/Palugasdamana Maha Vidyalaya |
|
|
|
|