Battle of Minds 2026 - North Central Province Selections Under 14 Girls (2012,2013)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:25:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Giải/ Nội dung06 Boys, 06 Girls, 08 Boys, 08 Girls, 10 Boys, 10 Girls, 12 Boys, 12 Girls, 14 Boys, 14 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ACMJayarathna W G Tinudi Sasathma1502SRI 8w1 6b1 2w1 4b0 5w142013,515,5
2Amarasinghe B U G S N0SRI 9b1 7w1 1b0 8w1 4w033014,515,5
3Gamage J G S Kehansa0SRI 10w1 12b½ 4w0 7w1 8b½34013,516
4Gamage Kanakke Gamage Sanuli Nehansa0SRI 11b1 15w1 3b1 1w1 2b15101213
5Kumarasinghe N K M Methsara0SRI 12w0 10b1 13w1 15b1 1b035012,514,5
6Kumbure Gedara K G B C0SRI 13b1 1w0 15b0 10w0 11b1212011,512,5
7Madugalla Akeesa Sethlini0SRI 14w1 2b0 12w1 3b0 15w13701113
8Morawaka P S A S0SRI 1b0 11w1 14w1 2b0 3w½2,5901213
9Nandarathna P M Tharushi Yahansa0SRI 2w0 14b0 11w1 12b0 13b011411112
10Nawarathna N M Nimashi Maduwanthi0SRI 3b0 5w0 -1 6b1 12w½2,510011,513,5
11Ranasingha G G Shakuni Anuththara0SRI 4w0 8b0 9b0 -1 6w0115210,511,5
12Senewirathne S A T N0SRI 5b1 3w½ 7b0 9w1 10b½36011,512,5
13Sethmini L A Taneesha0SRI 6w0 -1 5b0 14b1 9w13809,510,5
14Withanage W P V A0SRI 7b0 9w1 8b0 13w0 -1213010,511,5
15Yasodara H M Dewmini0SRI -1 4b0 6w1 5w0 7b021101315

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)