Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | PRODUCTION | * | 1 | 1 | 1 | 9 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 2 | BROADCAST | 0 | * | | | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | PRINT | 0 | | * | | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | CASH LINE | 0 | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)