INTERDEPARTMENTAL CHESS GAMES-MALE CATEGORY Cập nhật ngày: 12.09.2026 11:19:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | BROADCAST | * | 1 | ½ | 1 | 8 | 0 | 2,5 | 5,5 | 3,5 |
| 2 | PRINT | 0 | * | 1 | 1 | 6 | 0 | 2 | 3 | 4 |
| 3 | PRODUCTION | ½ | 0 | * | 1 | 5 | 0 | 1,5 | 2,5 | 4,5 |
| 4 | CASH LINE | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|