Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Dominican Convent A (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Chitambo, Rukariro0ZIM+1111551000
2Karani, Natalie0ZIM11111551000
3Gwena, Precious0ZIM11111551000
4Matsika, Blessing0ZIM00101251000
  2. Riverdale (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Zwizwai, Whitney0ZIM0110241000
2Mnkandla, Darlene0ZIM0111341000
3Dlamini, Buhle0ZIM0101241000
4Mangwiro, Mitchelle0ZIM1111441000
  3. Dominican Convent Primary (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Manyoni, Matipa0ZIM11110451000
2Benza, Naomi0ZIM01110351000
3Chinangule, Tanisha0ZIM01110351000
4Chigora, Imani0ZIM11000251000
  4. Kutama B (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mutize, Mutize0ZIM10001251000
2Demba, Vimbai0ZIM01001251000
3Chiputi, Acacia0ZIM10011351000
4Chipengo, Cheryl0ZIM11111551000
  5. Chisipite A (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1l111,0ZIM11101451000
2l222,0ZIM01100251000
3l333,0ZIM10100251000
4l444,0ZIM01110351000
  6. Kutama A (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Matongo, Kirsty0ZIM01101351000
2Huwar, Rumbidzo0ZIM10100251000
3Natalia, Timothy0ZIM01111451000
4Chiyangwa, Tafadzwa0ZIM10100251000
  7. Nattie (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nhomboka, Ruth0ZIM00110251000
2Bwititi, Josylene0ZIM10111451000
3Chimbwanda, Sharma0ZIM11101451000
4Zvimbiti, Shellomith0ZIM00000051000
  8. Chisipite B (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1s,0ZIM00010151000
2f,0ZIM11001351000
3gf,0ZIM01010251000
4yt,0ZIM01011351000
  9. Dominican Convent B (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Muchaka, Miranda0ZIM11001351000
2Mazhude, Anodiwanashe0ZIM10000151000
3Gwarada, Bernice0ZIM01000151000
4Mungwena, Tinaye0ZIM11011451000
  10. Lomagundi (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1l1,0ZIM0101241000
2l2,0ZIM0001141000
3l3,0ZIM1000141000
4l4,0ZIM0011241000
  11. Goldridge (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mahohoma, Tinotenda0ZIM1000141000
2Ngwenya, zvikomborero0ZIM1101341000
3Mutsvangwa, Taanashe0ZIM0000041000
4Chinamatira, Jayna0ZIM1000141000
  12. Kyle (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Maphosa, Bokani0ZIM-000041000
2Zivanai, Wendy0ZIM0000041000
3Maphosa, Mandisa0ZIM0011241000
4k4,0ZIM1010241000
  13. Apple Valley (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gwatinetsa, akudzweishe0ZIM0010141000
2Jonasi, Perseverance0ZIM0010141000
3Sanyiwa, Chloe0ZIM1000141000
4Chizhare, Mitchel0ZIM0000041000