Lomagundi College Junior Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ZIM | Zimbabwe | 52 |
| Tổng cộng | | | 52 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 0 | 8 | 1 | 24 |
| 2 | 14 | 0 | 10 | 0 | 24 |
| 3 | 12 | 0 | 12 | 0 | 24 |
| 4 | 12 | 0 | 12 | 0 | 24 |
| 5 | 12 | 0 | 12 | 0 | 24 |
| Tổng cộng | 65 | 0 | 54 | 1 | 120 |
|
|
|
|