Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Nattie (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nhomboka, Ruth0ZIM00110251000
2Bwititi, Josylene0ZIM10111451000
3Chimbwanda, Sharma0ZIM11101451000
4Zvimbiti, Shellomith0ZIM00000051000

Thông tin kỳ thủ

Nhomboka Ruth 0 ZIM Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
145Manyoni Matipa0ZIM4s 01
241l1110ZIM4w 01
337l10ZIM2s 11
433Mutize Mutize0ZIM2s 11
513Muchaka Miranda0ZIM3w 01
Bwititi Josylene 0 ZIM Rp:1640
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Benza Naomi0ZIM3w 12
242l2220ZIM2s 02
338l20ZIM1w 12
434Demba Vimbai0ZIM2w 12
514Mazhude Anodiwanashe0ZIM1s 12
Chimbwanda Sharma 0 ZIM Rp:1640
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Chinangule Tanisha0ZIM3s 13
243l3330ZIM2w 13
339l30ZIM1s 13
435Chiputi Acacia0ZIM3s 03
515Gwarada Bernice0ZIM1w 13
Zvimbiti Shellomith 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Chigora Imani0ZIM2w 04
244l4440ZIM3s 04
340l40ZIM2w 04
436Chipengo Cheryl0ZIM5w 04
516Mungwena Tinaye0ZIM4s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn6Dominican Convent PrimaryRtg-12NattieRtg2 : 2
6.1
Manyoni, Matipa
0-
Nhomboka, Ruth
01 - 0
6.2
Benza, Naomi
0-
Bwititi, Josylene
00 - 1
6.3
Chinangule, Tanisha
0-
Chimbwanda, Sharma
00 - 1
6.4
Chigora, Imani
0-
Zvimbiti, Shellomith
01 - 0
2. Ván
Bàn12NattieRtg-2Chisipite ARtg1 : 3
4.1
Nhomboka, Ruth
0-
l111,
00 - 1
4.2
Bwititi, Josylene
0-
l222,
00 - 1
4.3
Chimbwanda, Sharma
0-
l333,
01 - 0
4.4
Zvimbiti, Shellomith
0-
l444,
00 - 1
3. Ván
Bàn11LomagundiRtg-12NattieRtg1 : 3
6.1
l1,
0-
Nhomboka, Ruth
00 - 1
6.2
l2,
0-
Bwititi, Josylene
00 - 1
6.3
l3,
0-
Chimbwanda, Sharma
00 - 1
6.4
l4,
0-
Zvimbiti, Shellomith
01 - 0
4. Ván
Bàn9Kutama BRtg-12NattieRtg2 : 2
4.1
Mutize, Mutize
0-
Nhomboka, Ruth
00 - 1
4.2
Demba, Vimbai
0-
Bwititi, Josylene
00 - 1
4.3
Chiputi, Acacia
0-
Chimbwanda, Sharma
01 - 0
4.4
Chipengo, Cheryl
0-
Zvimbiti, Shellomith
01 - 0
5. Ván
Bàn12NattieRtg-5Dominican Convent BRtg2 : 2
4.1
Nhomboka, Ruth
0-
Muchaka, Miranda
00 - 1
4.2
Bwititi, Josylene
0-
Mazhude, Anodiwanashe
01 - 0
4.3
Chimbwanda, Sharma
0-
Gwarada, Bernice
01 - 0
4.4
Zvimbiti, Shellomith
0-
Mungwena, Tinaye
00 - 1