Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. Goldridge (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mahohoma, Tinotenda0ZIM1000141000
2Ngwenya, zvikomborero0ZIM1101341000
3Mutsvangwa, Taanashe0ZIM0000041000
4Chinamatira, Jayna0ZIM1000141000

Thông tin kỳ thủ

Mahohoma Tinotenda 0 ZIM Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Gwatinetsa akudzweishe0ZIM1w 11
213Muchaka Miranda0ZIM3s 01
31Zwizwai Whitney0ZIM2w 01
449s0ZIM1s 01
Ngwenya zvikomborero 0 ZIM Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Jonasi Perseverance0ZIM1s 12
214Mazhude Anodiwanashe0ZIM1w 12
32Mnkandla Darlene0ZIM3s 02
450f0ZIM3w 12
Mutsvangwa Taanashe 0 ZIM Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Sanyiwa Chloe0ZIM1w 03
215Gwarada Bernice0ZIM1s 03
33Dlamini Buhle0ZIM2w 03
451gf0ZIM2s 03
Chinamatira Jayna 0 ZIM Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Chizhare Mitchel0ZIM0s 14
216Mungwena Tinaye0ZIM4w 04
34Mangwiro Mitchelle0ZIM4s 04
452yt0ZIM3w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn7GoldridgeRtg-1Apple ValleyRtg3 : 1
1.1
Mahohoma, Tinotenda
0-
Gwatinetsa, akudzweishe
01 - 0
1.2
Ngwenya, zvikomborero
0-
Jonasi, Perseverance
01 - 0
1.3
Mutsvangwa, Taanashe
0-
Sanyiwa, Chloe
00 - 1
1.4
Chinamatira, Jayna
0-
Chizhare, Mitchel
01 - 0
2. Ván
Bàn5Dominican Convent BRtg-7GoldridgeRtg3 : 1
2.1
Muchaka, Miranda
0-
Mahohoma, Tinotenda
01 - 0
2.2
Mazhude, Anodiwanashe
0-
Ngwenya, zvikomborero
00 - 1
2.3
Gwarada, Bernice
0-
Mutsvangwa, Taanashe
01 - 0
2.4
Mungwena, Tinaye
0-
Chinamatira, Jayna
01 - 0
3. Ván
Bàn7GoldridgeRtg-13RiverdaleRtg0 : 4
4.1
Mahohoma, Tinotenda
0-
Zwizwai, Whitney
00 - 1
4.2
Ngwenya, zvikomborero
0-
Mnkandla, Darlene
00 - 1
4.3
Mutsvangwa, Taanashe
0-
Dlamini, Buhle
00 - 1
4.4
Chinamatira, Jayna
0-
Mangwiro, Mitchelle
00 - 1
4. Ván
Bàn3Chisipite BRtg-7GoldridgeRtg3 : 1
6.1
s,
0-
Mahohoma, Tinotenda
01 - 0
6.2
f,
0-
Ngwenya, zvikomborero
00 - 1
6.3
gf,
0-
Mutsvangwa, Taanashe
01 - 0
6.4
yt,
0-
Chinamatira, Jayna
01 - 0