Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Kutama B (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mutize, Mutize0ZIM10001251000
2Demba, Vimbai0ZIM01001251000
3Chiputi, Acacia0ZIM10011351000
4Chipengo, Cheryl0ZIM11111551000

Thông tin kỳ thủ

Mutize Mutize 0 ZIM Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149s0ZIM1w 11
229Matongo Kirsty0ZIM3s 01
345Manyoni Matipa0ZIM4s 01
421Nhomboka Ruth0ZIM2w 01
55Gwatinetsa akudzweishe0ZIM1s 11
Demba Vimbai 0 ZIM Rp:1328
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150f0ZIM3s 02
230Huwar Rumbidzo0ZIM2w 12
346Benza Naomi0ZIM3w 02
422Bwititi Josylene0ZIM4s 02
56Jonasi Perseverance0ZIM1w 12
Chiputi Acacia 0 ZIM Rp:1472
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151gf0ZIM2w 13
231Natalia Timothy0ZIM4s 03
347Chinangule Tanisha0ZIM3s 03
423Chimbwanda Sharma0ZIM4w 13
57Sanyiwa Chloe0ZIM1s 13
Chipengo Cheryl 0 ZIM Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152yt0ZIM3s 14
232Chiyangwa Tafadzwa0ZIM2w 14
348Chigora Imani0ZIM2w 14
424Zvimbiti Shellomith0ZIM0s 14
58Chizhare Mitchel0ZIM0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn9Kutama BRtg-3Chisipite BRtg3 : 1
3.1
Mutize, Mutize
0-
s,
01 - 0
3.2
Demba, Vimbai
0-
f,
00 - 1
3.3
Chiputi, Acacia
0-
gf,
01 - 0
3.4
Chipengo, Cheryl
0-
yt,
01 - 0
2. Ván
Bàn8Kutama ARtg-9Kutama BRtg2 : 2
3.1
Matongo, Kirsty
0-
Mutize, Mutize
01 - 0
3.2
Huwar, Rumbidzo
0-
Demba, Vimbai
00 - 1
3.3
Natalia, Timothy
0-
Chiputi, Acacia
01 - 0
3.4
Chiyangwa, Tafadzwa
0-
Chipengo, Cheryl
00 - 1
3. Ván
Bàn6Dominican Convent PrimaryRtg-9Kutama BRtg3 : 1
2.1
Manyoni, Matipa
0-
Mutize, Mutize
01 - 0
2.2
Benza, Naomi
0-
Demba, Vimbai
01 - 0
2.3
Chinangule, Tanisha
0-
Chiputi, Acacia
01 - 0
2.4
Chigora, Imani
0-
Chipengo, Cheryl
00 - 1
4. Ván
Bàn9Kutama BRtg-12NattieRtg2 : 2
4.1
Mutize, Mutize
0-
Nhomboka, Ruth
00 - 1
4.2
Demba, Vimbai
0-
Bwititi, Josylene
00 - 1
4.3
Chiputi, Acacia
0-
Chimbwanda, Sharma
01 - 0
4.4
Chipengo, Cheryl
0-
Zvimbiti, Shellomith
01 - 0
5. Ván
Bàn1Apple ValleyRtg-9Kutama BRtg0 : 4
5.1
Gwatinetsa, akudzweishe
0-
Mutize, Mutize
00 - 1
5.2
Jonasi, Perseverance
0-
Demba, Vimbai
00 - 1
5.3
Sanyiwa, Chloe
0-
Chiputi, Acacia
00 - 1
5.4
Chizhare, Mitchel
0-
Chipengo, Cheryl
00 - 1