Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván
Bàn4Dominican Convent ARtg-5Dominican Convent BRtg4 : 0
1.1
Chitambo, Rukariro
0-
Muchaka, Miranda
01 - 0
1.2
Karani, Natalie
0-
Mazhude, Anodiwanashe
01 - 0
1.3
Gwena, Precious
0-
Gwarada, Bernice
01 - 0
1.4
Matsika, Blessing
0-
Mungwena, Tinaye
01 - 0
Bàn6Dominican Convent PrimaryRtg-9Kutama BRtg3 : 1
2.1
Manyoni, Matipa
0-
Mutize, Mutize
01 - 0
2.2
Benza, Naomi
0-
Demba, Vimbai
01 - 0
2.3
Chinangule, Tanisha
0-
Chiputi, Acacia
01 - 0
2.4
Chigora, Imani
0-
Chipengo, Cheryl
00 - 1
Bàn2Chisipite ARtg-3Chisipite BRtg4 : 0
3.1
l111,
0-
s,
01 - 0
3.2
l222,
0-
f,
01 - 0
3.3
l333,
0-
gf,
01 - 0
3.4
l444,
0-
yt,
01 - 0
Bàn7GoldridgeRtg-13RiverdaleRtg0 : 4
4.1
Mahohoma, Tinotenda
0-
Zwizwai, Whitney
00 - 1
4.2
Ngwenya, zvikomborero
0-
Mnkandla, Darlene
00 - 1
4.3
Mutsvangwa, Taanashe
0-
Dlamini, Buhle
00 - 1
4.4
Chinamatira, Jayna
0-
Mangwiro, Mitchelle
00 - 1
Bàn10KyleRtg-8Kutama ARtg0 : 4
5.1
Maphosa, Bokani
0-
Matongo, Kirsty
00 - 1
5.2
Zivanai, Wendy
0-
Huwar, Rumbidzo
00 - 1
5.3
Maphosa, Mandisa
0-
Natalia, Timothy
00 - 1
5.4
k4,
0-
Chiyangwa, Tafadzwa
00 - 1
Bàn11LomagundiRtg-12NattieRtg1 : 3
6.1
l1,
0-
Nhomboka, Ruth
00 - 1
6.2
l2,
0-
Bwititi, Josylene
00 - 1
6.3
l3,
0-
Chimbwanda, Sharma
00 - 1
6.4
l4,
0-
Zvimbiti, Shellomith
01 - 0