Lomagundi College Junior Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Dominican Convent A | 12w3 | 2b3 | 9w4 | 5b3 | 3w4 | 10 | 17 | 0 |
| 2 | Riverdale | --4 | 1w1 | 11b4 | 6b3 | 5w3 | 8 | 15 | 0 |
| 3 | Dominican Convent Primary | 7w2 | 13b4 | 4w3 | 9b3 | 1b0 | 7 | 12 | 0 |
| 4 | Kutama B | 8w3 | 6b2 | 3b1 | 7w2 | 13b4 | 6 | 12 | 0 |
| 5 | Chisipite A | 6w2 | 7b3 | 8w4 | 1w1 | 2b1 | 5 | 11 | 0 |
| 6 | Kutama A | 5b2 | 4w2 | 12b4 | 2w1 | 8w2 | 5 | 11 | 0 |
| 7 | Nattie | 3b2 | 5w1 | 10b3 | 4b2 | 9w2 | 5 | 10 | 0 |
| 8 | Chisipite B | 4b1 | 10w3 | 5b0 | 11w3 | 6b2 | 5 | 9 | 0 |
| 9 | Dominican Convent B | 10b3 | 11w3 | 1b0 | 3w1 | 7b2 | 5 | 9 | 0 |
| 10 | Lomagundi | 9w1 | 8b1 | 7w1 | --4 | 12w3 | 4 | 10 | 0 |
| 11 | Goldridge | 13w3 | 9b1 | 2w0 | 8b1 | --4 | 4 | 9 | 0 |
| 12 | Kyle | 1b1 | --4 | 6w0 | 13w2 | 10b1 | 3 | 8 | 0 |
| 13 | Apple Valley | 11b1 | 3w0 | --4 | 12b2 | 4w0 | 3 | 7 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|