Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Dominican Convent A12w32b39w45b33w410170
2Riverdale--41w111b46b35w38150
3Dominican Convent Primary7w213b44w39b31b07120
4Kutama B8w36b23b17w213b46120
5Chisipite A6w27b38w41w12b15110
6Kutama A5b24w212b42w18w25110
7Nattie3b25w110b34b29w25100
8Chisipite B4b110w35b011w36b2590
9Dominican Convent B10b311w31b03w17b2590
10Lomagundi9w18b17w1--412w34100
11Goldridge13w39b12w08b1--4490
12Kyle1b1--46w013w210b1380
13Apple Valley11b13w0--412b24w0370

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)