Lomagundi College Junior Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Chisipite A (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 11) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | l111, | 0 | ZIM | | 4 | 5 |
| 2 | | l222, | 0 | ZIM | | 2 | 5 |
| 3 | | l333, | 0 | ZIM | | 2 | 5 |
| 4 | | l444, | 0 | ZIM | | 3 | 5 |
|
|
|
|