Lomagundi College Junior Girls Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. Kutama A (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 11) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Matongo, Kirsty | 0 | ZIM | | 3 | 5 |
| 2 | | Huwar, Rumbidzo | 0 | ZIM | | 2 | 5 |
| 3 | | Natalia, Timothy | 0 | ZIM | | 4 | 5 |
| 4 | | Chiyangwa, Tafadzwa | 0 | ZIM | | 2 | 5 |
|
|
|
|