Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Lomagundi College Junior Girls

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:48:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Apple Valley (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gwatinetsa, akudzweishe0ZIM14
2Jonasi, Perseverance0ZIM14
3Sanyiwa, Chloe0ZIM14
4Chizhare, Mitchel0ZIM04
  2. Chisipite A (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1l111,0ZIM45
2l222,0ZIM25
3l333,0ZIM25
4l444,0ZIM35
  3. Chisipite B (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1s,0ZIM15
2f,0ZIM35
3gf,0ZIM25
4yt,0ZIM35
  4. Dominican Convent A (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Chitambo, Rukariro0ZIM55
2Karani, Natalie0ZIM55
3Gwena, Precious0ZIM55
4Matsika, Blessing0ZIM25
  5. Dominican Convent B (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Muchaka, Miranda0ZIM35
2Mazhude, Anodiwanashe0ZIM15
3Gwarada, Bernice0ZIM15
4Mungwena, Tinaye0ZIM45
  6. Dominican Convent Primary (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Manyoni, Matipa0ZIM45
2Benza, Naomi0ZIM35
3Chinangule, Tanisha0ZIM35
4Chigora, Imani0ZIM25
  7. Goldridge (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mahohoma, Tinotenda0ZIM14
2Ngwenya, zvikomborero0ZIM34
3Mutsvangwa, Taanashe0ZIM04
4Chinamatira, Jayna0ZIM14
  8. Kutama A (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Matongo, Kirsty0ZIM35
2Huwar, Rumbidzo0ZIM25
3Natalia, Timothy0ZIM45
4Chiyangwa, Tafadzwa0ZIM25
  9. Kutama B (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 12)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mutize, Mutize0ZIM25
2Demba, Vimbai0ZIM25
3Chiputi, Acacia0ZIM35
4Chipengo, Cheryl0ZIM55
  10. Kyle (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Maphosa, Bokani0ZIM04
2Zivanai, Wendy0ZIM04
3Maphosa, Mandisa0ZIM24
4k4,0ZIM24
  11. Lomagundi (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1l1,0ZIM24
2l2,0ZIM14
3l3,0ZIM14
4l4,0ZIM24
  12. Nattie (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nhomboka, Ruth0ZIM25
2Bwititi, Josylene0ZIM45
3Chimbwanda, Sharma0ZIM45
4Zvimbiti, Shellomith0ZIM05
  13. Riverdale (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Zwizwai, Whitney0ZIM24
2Mnkandla, Darlene0ZIM34
3Dlamini, Buhle0ZIM24
4Mangwiro, Mitchelle0ZIM44