XXII Juegos Deportivos Estudiantiles Centroamericanos CODICADER 2026 Blitz Femenino U17Cập nhật ngày: 12.09.2026 19:16:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: erickmarvinguevarasanchez
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Panama | * | 4½ | 4 | 5 | 4 | 5 | 22,5 | 10 | 0 | 52,5 |
| 2 | Nicaragua | ½ | * | 3 | 2 | 3 | 3½ | 12 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | Costa Rica | 1 | 2 | * | 3 | 3 | 2 | 11 | 4 | 0 | 20,5 |
| 4 | Guatemala | 0 | 3 | 2 | * | 3 | 2½ | 10,5 | 5 | 0 | 26,5 |
| 5 | Honduras | 1 | 2 | 2 | 2 | * | 3 | 10 | 2 | 0 | 9 |
| 6 | El Salvador | 0 | 1½ | 3 | 2½ | 2 | * | 9 | 3 | 0 | 16,3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|