3 разряд. Kazchess Shymkent

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:48:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiLĐRtg HS1  HS2  HS3 
12Бекасылұлы, ЖанасылKAZ0200
23Джамбултай, БалаусаwKAZ0200
313Сапарғали, СенімKAZ0200
48Кубен, АлиаскарKAZ01,500
59Мамадкаримов, ЭлдорKAZ01,500
617Ұлықпан, АятKAZ01,500
74Ержігіт, НұрасылKAZ0100
85Жүніс, РахманәліKAZ0100
96Закиров, МұқағалиKAZ0100
107Ирисматов, СарварKAZ0100
1110Марат, БекнұрKAZ0100
1214Тайжан, ЖанарысKAZ0100
1311Сабиржанов, АбзалKAZ00,500
1416Талиббаев, СуннатбекKAZ00,500
1518Шавкатов, ИброхимKAZ00,500
161Абсаттар, МақпалwKAZ0000
1712Сайлау, БақбергенKAZ0000
1815Талиббаев, АзизбекKAZ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)