3 разряд. Kazchess Shymkent Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:48:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 13 | | Сапарғали, Сенім | 0 | 5½ | 1 - 0 | 3 | | Мамадкаримов, Элдор | 0 | 9 |
| 2 | 3 | | Джамбултай, Балауса | 0 | 4 | 0 - 1 | 5 | | Кубен, Алиаскар | 0 | 8 |
| 3 | 15 | | Талиббаев, Азизбек | 0 | 3½ | ½ - ½ | 4 | | Ұлықпан, Аят | 0 | 17 |
| 4 | 2 | | Бекасылұлы, Жанасыл | 0 | 3 | ½ - ½ | 3½ | | Шавкатов, Иброхим | 0 | 18 |
| 5 | 16 | | Талиббаев, Суннатбек | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Ержігіт, Нұрасыл | 0 | 4 |
| 6 | 7 | | Ирисматов, Сарвар | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Тайжан, Жанарыс | 0 | 14 |
| 7 | 1 | | Абсаттар, Мақпал | 0 | 2 | 0 - 1 | 3 | | Закиров, Мұқағали | 0 | 6 |
| 8 | 11 | | Сабиржанов, Абзал | 0 | 1½ | - - + | 2 | | Марат, Бекнұр | 0 | 10 |
| 9 | 5 | | Жүніс, Рахманәлі | 0 | 2 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 10 | 12 | | Сайлау, Бақберген | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|