Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 1 лига

Cập nhật ngày: 21.09.2026 16:10:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Professional chess school "Korona"

Giải/ Nội dung6 лига, 5 лига, 4 лига, 3 лига, 2 лига, 1 лига
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Толпыго, Лев19578,546042,5
22Мысякин, Алексей18036,545,5042,5
312Тинякова, Марияw1482646,5044
46Зотова, Миланаw16255,547044,5
519Новожеев, Егор11755,545,5043
65Манжос, Иван16265,545,5043
73Гурьев, Леонид17815,535,5034
810Сус, Андрей15045,535033,5
97Бурмистров, Дмитрий1591545,5042,5
104Горулев, Захар1643536,5034
119Кулакова, Дарьяw15324,547,5044
1213Рябыкин, Дмитрий14734,536033
138Рашевская, Таисияw1580444,5043
1421Станкевич, Аляw1000442,5039,5
1511Маякина, Неллиw1494436034,5
1614Новиков, Максим14693,538035,5
1717Корсаков, Сергей13053,533031,5
1818Иванов, Павел12153,531,5030
1915Хоменков, Илья1447338036,5
2016Рашевский, Вадим И.1412333031,5
2120Бурмистров, Сергей1151233030,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)