Многоэтапный турнир города Смоленска - 2026 на призы ПШШ «Корона» 1 лигаCập nhật ngày: 21.09.2026 16:10:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Professional chess school "Korona"
| Giải/ Nội dung | 6 лига, 5 лига, 4 лига, 3 лига, 2 лига, 1 лига |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 20 | | Бурмистров, Сергей | | | miễn đấu | | | | | | |
| 4 | | Горулев, Захар | | | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Корсаков, Сергей | | miễn đấu | | | | | | | |
| 11 | | Маякина, Нелли | | | | | | | | | miễn đấu |
| 14 | | Новиков, Максим | | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Рашевский, Вадим И. | | | | miễn đấu | | | | | |
| 13 | | Рябыкин, Дмитрий | | | | | | | | miễn đấu | |
| 21 | | Станкевич, Аля | miễn đấu | | | | | | | | |
| 15 | | Хоменков, Илья | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|