1-2 разряд. Kazchess Shymkent

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:27:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiNhómLĐRtg HS1  HS2  HS3 
14Аралбай, Адилет1KAZ0200
210Рустамов, Искандар1KAZ0200
311Рысбайұлы, Алдияр1KAZ0200
414Сазантаев, Бекзатхан1KAZ0200
519Юнусалиев, Сайдали1KAZ0200
616Хамракул, ЖанболатKAZ01,500
72Азимханов, Бурхон1KAZ0100
83Алимов, СаянKAZ0100
95Даулет, АлиханKAZ0100
106Джамбултай, Бакдаулет1KAZ0100
118Миркамилова, Малика2KAZ0100
129Нурахмет, НабияW1KAZ0100
1312Рысбайұлы, Әбілхайыр2KAZ0100
1413Сабыт, Аслан2KAZ0100
157Қуандық, ДінмухаммедKAZ00,500
161Абдусаидов, Абдусомад2KAZ0000
1715Сұлтанғали, Нұрали2KAZ0000
1817Шамен, СандуғашWKAZ0000
1918Шамшиев, Жалолиддин2KAZ0000
2020Амир, ТимурKAZ0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)