Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1-2 разряд. Kazchess Shymkent

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:27:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magzhan Maratovich

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLoạiNhómLĐRtg HS1  HS2  HS3 
110Рустамов, Искандар1KAZ043,50
214Сазантаев, Бекзатхан1KAZ03,54,50
34Аралбай, Адилет1KAZ034,50
411Рысбайұлы, Алдияр1KAZ0340
519Юнусалиев, Сайдали1KAZ033,50
613Сабыт, Аслан2KAZ02,550
75Даулет, АлиханKAZ02,530
87Қуандық, ДінмухаммедKAZ02,530
93Алимов, СаянKAZ0241
1012Рысбайұлы, Әбілхайыр2KAZ0240
112Азимханов, Бурхон1KAZ023,50
126Джамбултай, Бакдаулет1KAZ0230
139Нурахмет, НабияW1KAZ01,54,50
1416Хамракул, ЖанболатKAZ01,54,50
158Миркамилова, Малика2KAZ0140
1615Сұлтанғали, Нұрали2KAZ0140
1717Шамен, СандуғашWKAZ00,530
181Абдусаидов, Абдусомад2KAZ00,52,50
1920Амир, ТимурKAZ003,50
2018Шамшиев, Жалолиддин2KAZ0030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)