FIDE Blitz & Doubles tournament!

Bojanala's Kings & Queens 2026 Center Pawns

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:41:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lincohn September

Giải/ Nội dungBlitz Open, Blitz Center Pawns, Doubles
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Information Leaflet, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1De Jager Luado1534RSA 14w1 6b1 12w1 2b1 3w1515
2JMBotes Levi1709RSA 19b1 7w1 5b1 1w0 11b1416
3Botha Jean-Pierre1378RSA 18b1 8w1 11b1 13w1 1b0414
4Toughey Dylan1415RSA 8b0 18w1 17b1 9w1 7b1413
5Bouwer Hendrik1338RSA 16w1 15b1 2w0 12b1 6w1413
6Van Aswegen Eben1335RSA 9b1 1w0 20b1 11w1 5b0316
7Du Preez Bg1297RSA 21w1 2b0 16w1 10b1 4w0315
8Silinda Siphamandla1146RSA 4w1 3b0 10w0 23b1 13b1314
9Swanepoel Johannes Marthi1072RSA 6w0 14b1 15w1 4b0 12w1313
10Deane Leila1485RSA 22b1 11w0 8b1 7w0 17b1311
11Deane Noah1243RSA 20w1 10b1 3w0 6b0 2w0216
12Botha Erasmus Albertu1246RSA 23b1 13w1 1b0 5w0 9b0215
13Brumskine Willow1402RSA 17w1 12b0 21w1 3b0 8w0213
14Bezuidenhout Sebastian1197RSA 1b0 9w0 18b0 -1 22w1213
15Cronjé Tihardt1164RSA 24b+ 5w0 9b0 20w½ 19b½213
16Mboyisa Mpathwenhle1087RSA 5b0 19w1 7b0 17w0 -1213
17De Toit Lwazi1145RSA 13b0 23w1 4w0 16b1 10w0212
18Swanepoel Izak1121RSA 3w0 4b0 14w1 22b0 23w1212
19Cronjé Tiné1222RSA 2w0 16b0 22w1 21b½ 15w½211
20Senamela Reatile0RSA 11b0 -1 6w0 15b½ 21w½211
21Korf Stefan854RSA 7b0 22w1 13b0 19w½ 20b½210
22Grobbelaar Erick1166RSA 10w0 21b0 19b0 18w1 14b0111
23De Lange Mia0RSA 12w0 17b0 -1 8w0 18b0110
24Pilane Ogone1477RSA 15w- -0 -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)