Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 LIETUVOS SENIŪNIJŲ SPORTO ŽAIDYNIŲ ŠACHMATŲ RUNGTIS

Cập nhật ngày: 12.09.2026 15:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jonas Sidabras

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Radviliškio r. sav.75111120,515,5
22Klaipėdos r. sav.74301118,514,5
36Jonavos sav.75111118,513,5
47Alytaus m. sav75021018,513,5
513Kėdainių r. sav.7412917,513,5
69Telšių r. sav.7322816,513,5
73Jurbarko r. sav.740381612
84Ukmergės r. sav7403814,510,5
95Vilniaus m. sav.732281411
1016Šilalės r. sav.7313713,510,5
118Marijampolės m. sav.7313713,510,5
1214Raseinių r. sav.7313712,59,5
1311Birštono sav.73046129
1410Vilkaviškio m. sav.73046129
1518Kauno r. sav.7304611,58,5
1617Druskininkų sav.7304610,57,5
1715Joniškio r. sav.7214512,510,5
1819Kupiškio m. sav.72054108
1920Vilniaus r. sav.710625,54,5
2012Biržų r. sav.7007033

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)