Main Prizes
1st Place: $200 cash + Champion Trophy
2nd Place: $150 cash + Trophy
3rd Place: $100 cash + Trophy
4th Place: $75 cash
5th to 10th Place: $50 cash

Category Prizes

Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran
1st Place: Trophy
2nd & 3rd - Trophy
4th & 5th - Medal

[24 Oct ] 69th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday

Ban Tổ chứcGo Checkmate Pte Ltd
Liên đoànSingapore ( SGP )
Trưởng Ban Tổ chứcFA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổng trọng tàiFA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Phó Tổng Trọng tàiNA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Thời gian kiểm tra (Standard)45 Min + 15 Sec
Địa điểmGo Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1464 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 04:39:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: GO CHECKMATE

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Registration, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtg
1
AFMMithun, Pranav25996037IND1755
2
AFMShaunak, Paramanik33481440IND1699
3
Vijayakanesan, Shrinivvas35831324MAS1640
4
Ho, Hao Wei Jayden5860385SGP1606
5
Ng, Ernest Kai Yao5838169SGP1585
6
ACMManoj, Anirud5869064SGP1582
7
Shaurik, Paramanik531007660IND1542
8
Krish, Rajkumar537091360IND1536
9
Siva Prakash, Subhaashini35820306MAS1523
10
Akshara, Gobinath33395292SGP1522
11
Aanvi, Ashwin531028322IND1506
12
Ong, Sheng Hong Julian5886350SGP1503
13
Sapru, Tanush3263428AUS1498
14
AFMMihika, Gupta88107400IND1489
15
Ma, Malik Yathoi6015638HKG1487
16
Tay, Ye Zhe Eliot5838061SGP1482
17
ACMMisra, Divyansh5856655SGP1479
18
Ng, Ching Ann James5826926SGP1478
19
Attri, Rayan Huynh5854113SGP1477
20
Gupta, Rishiv5843170SGP1465
21
Shivansh, Sachin Patil547000295IND1457
22
Niranjan, J531063489IND1454
23
AFMAkhila, Anand129105237IND1452
24
Ihaan, Das564006840IND1452
25
Ishan, Rama531040764IND1447
26
Ma, Suyin8699283CHN1438
27
AFMEhsan, Manas33435294IND1431
28
Kamatchi Kannan, Kiruba5882940SGP1422
29
Janahan, Aathira5882060SGP1407
30
Aadit, Gupta547087579IND0
31
Aqil, Niyaz Syed Ali Varusai Mohamed558046240IND0
32
Arush, Kumar547007974IND0
33
Bisawa, Neil5871999SGP0
34
Chen, Yuheng5877300SGP0
35
Goyal, Kiasha577067401IND0
36
Huang, Xuhan Zachary5888344SGP0
37
Huang, Yi Han5895286SGP0
38
Jayasinghe, Akein Thewjith80881068SRI0
39
Kwan, Leonardo5878500SGP0
40
Lee, Zheng Yi5871387SGP0
41
Lim, Yi Han Ethan5886244SGP0
42
Liu, Yinxuan574002007SGP0
43
Nair, Vedika Varun577073436IND0
44
Natarajan, Vaibav Krishna5880874SGP0
45
Rajendran, I40110729SGP0
46
Ramakrishnan, Raghav5857201SGP0
47
Sharma, Arjun5887640SGP0
48
Vihaan, Shah531003982IND0
49
Vihaan, Yadav558014160IND0
50
Vivaan, Choudhary547000775SGP0