Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Gilan Cadet Championship 1405(B-U08) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:36:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
115Yahya Mamoodi, MehrabIRI01000
21Vafaei, RezaradIRI14381000
32Aghababazadeh, KianIRI01000
45Daneshvar, SEyed SorenaIRI01000
510Nemati, RayanIRI01000
611Nikbin, HammonIRI01000
713Safaie Shakib, ArshanIRI01000
814Taghizadeh, AtilaIRI01000
93Babaei, ArtaIRI00000
104Babaei, ArtinIRI00000
116Gholamalikhah, PouryaIRI00000
127Heydari, AryanIRI00000
138Izadi, AmirparsaIRI00000
149Mirroshandel, MohammadhoseinIRI00000
1512Rajabi, MasihaIRI00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)