Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Gilan Cadet Championship 1405(B-U08) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:36:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Vafaei Rezarad1438IRI 3w1 4b1 9w1 2b1 5w1501416
2Aghababazadeh Kian0IRI 8b1 6w1 7b1 1w0 11b1401411
3Izadi Amirparsa0IRI 1b0 15w1 11b1 4w1 6b140139,5
4Taghizadeh Atila0IRI 5b1 1w0 12w1 3b0 10w130147
5Heydari Aryan0IRI 4w0 14b1 13w1 7b1 1b03012,55,5
6Nikbin Hammon0IRI 14w1 2b0 10w1 9b1 3w030125,5
7Safaie Shakib Arshan0IRI 10w1 12b1 2w0 5w0 13b130115
8Mirroshandel Mohammadhosein0IRI 2w0 10b0 -1 12b1 9w13010,56,5
9Daneshvar SEyed Sorena0IRI 11w1 13b1 1b0 6w0 8b020133
10Gholamalikhah Pourya0IRI 7b0 8w1 6b0 13w1 4b020124
11Rajabi Masiha0IRI 9b0 -1 3w0 14b1 2w020123,5
12Nemati Rayan0IRI 15b1 7w0 4b0 8w0 -120113,5
13Yahya Mamoodi Mehrab0IRI -1 9w0 5b0 10b0 7w010101
14Babaei Artin0IRI 6b0 5w0 15b1 11w0 -0109,51,5
15Babaei Arta0IRI 12w0 3b0 14w0 -1 -0108,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)