Gilan Cadet Championship 1405(B-U08) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرماییدCập nhật ngày: 23.09.2026 16:13:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein
| Giải/ Nội dung | B U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 3 | | Babaei, Arta | 0 | IRI | | | | miễn đấu | * |
| 4 | | Babaei, Artin | 0 | IRI | | | | | * |
| 9 | | Mirroshandel, Mohammadhosein | 0 | IRI | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Nemati, Rayan | 0 | IRI | | | | | miễn đấu |
| 12 | | Rajabi, Masiha | 0 | IRI | | miễn đấu | | | |
| 15 | | Yahya Mamoodi, Mehrab | 0 | IRI | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|