Gilan Cadet Championship 1405(B U16 ) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Cập nhật ngày: 24.09.2026 16:28:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Giải/ Nội dungB U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/22 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Ghadimi, Karen16932½ ½ - ½3 Ghadimi, Arian16594
29Dadgar, Rayan15822½ 1 - 02½ Gholizadeh, Aryaz153216
317Tabatabaei, Hooman15252½ ½ - ½2½ Zoghi, Alireza158210
42Sazmand, Rahad17362 0 - 12½ Navidi, Parham157112
51Movaghari, Reza17482 ½ - ½2 Khoshsir, Ehsan15858
613Ramezani, Arya15712 1 - 02 Seyedi, Mohammadhosein16515
77Ahmadnia, Artin16101½ 1 - 02 Toraji, Mahbod157114
811Zadaghajani, Taha15731½ 1 - 01½ Ghaneh, Pendar030
915Hajipour, Parsa15421½ 1 - 01½ Rajabzadeh, Diako146324
1021Motamedi, Amirali15021½ ½ - ½1½ Sedighi, Amirmohammad140928
1123Hasanipoor, Iliya14811½ 1 - 01½ Nematian, Hamoon033
1218Valizadeh, Sadra15231 1 - 01 Abedini, Bardia143026
1319Mousavi, Seyed Farham15131 1 - 01 Kativar, Avash031
1434Nikroudi, Amirhafez01 ½ - ½1 Mozayyan, Taha150520
1525Safdari, Arya14401 ½ - ½1 Mojaveri, Ali032
1635Varsho, Mehrzad01 0 - 1½ Shabanpoor, Hirad16296
1727Mohamad Alipour, Arshia14130 0 - 10 Hasanpour, Mohammad Yasin149122
1829Akbardoost, Parham00 1 miễn đấu