Gilan Cadet Championship 1405(B U16 ) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرماییدCập nhật ngày: 23.09.2026 19:42:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein
| Giải/ Nội dung | B U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 29 | | Akbardoost, Parham | 0 | IRI | | | | miễn đấu | | | |
| 22 | | Hasanpour, Mohammad Yasin | 1491 | IRI | | * | | | | | |
| 31 | | Kativar, Avash | 0 | IRI | | | miễn đấu | | | | |
| 27 | | Mohamad Alipour, Arshia | 1413 | IRI | | | | | miễn đấu | | |
| 34 | | Nikroudi, Amirhafez | 0 | IRI | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | | Valizadeh, Sadra | 1523 | IRI | | | | | | | * |
| 35 | | Varsho, Mehrzad | 0 | IRI | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|