Gilan Cadet Championship 1405(G-U08) جهت ثبت نام وکسب اطلاعات بیشتر به شماره 09111358834پورحاج قنبر پیامک ارسال فرمایید

Cập nhật ngày: 23.09.2026 14:22:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein

Giải/ Nội dungB U08, B U12, B U16, G U08, G U12, G U16
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtg1234Điểm HS1 
1Alimohammadi Keivani, Janan0IRI***11 01 148
Zamani, Romina0IRI0***1 11 148
3Pourseyedian, Seyed Elena0IRI0 10 0***1216
4Maleki, Maya0IRI0 00 00***018

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)